dig

/dig/ * danh từ - sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất) - sự thúc; cú thúc =to give someone a dig in the ribs+ thúc vào sườn ai - sự chỉ trích cay độc =a dig at someone+ sự chỉ trích ai cay độc - (khảo cổ học) (thông tục) sự khai quật - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sinh viên học gạo * ngoại động từ dug - đào bới, xới, cuốc (đất...) =to dig a hole+ đào một cái lỗ =to dig potatoes+ bới khoai - thúc, án sâu, thọc sâu =to dig a strick into the sand+ ấn sâu cái gậy xuống cát =to dig somebody in the ribs+ thúc vào sườn ai - moi ra, tìm ra =to dig the truth out of somebody+ moi sự thật ở ai - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chú ý tới - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiểu rõ * nội động từ - đào bới, xới, cuốc =to dig for gold+ đào tìm vàng - ((thường) + into), for moi móc, tìm tòi, nghiên cứu =to dig for information+ moi móc tin tức =to dig into an author+ nghiên cứu tìm tòi ở một tác giả - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học gạo !to dig down - đào (chân tường...) cho đổ xuống !to dig fỏ - moi móc, tìm tòi !to dig from - đào lên, moi lên !to dig in (into) - thúc, ấn sâu, thọc (cái thúc ngựa, đầu mũi kiếm...) - chôn vùi =to dig oneself in+ ẩn mình (bằng cách đào hàm trú ẩn...) !to dig out - đào ra, moi ra, khai quật; tìm ra =to dig out a secret+ moi ra được một điều bí mật !to dig up - xới (đất); đào lên, bới lên (khoai...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhận, lĩnh (tiền) !to dig a pit for someone - (xem) pit

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Synonyms:

Look at other dictionaries:

  • Dig — may refer to: Contents 1 Music 2 Other media 3 Abbreviations 4 …   Wikipedia

  • Dig — (d[i^]g), v. t. [imp. & p. p. {Dug} (d[u^]g) or {Digged} (d[i^]gd); p. pr. & vb. n. {Digging}. Digged is archaic.] [OE. diggen, perh. the same word as diken, dichen (see {Dike}, {Ditch}); cf. Dan. dige to dig, dige a ditch; or (?) akin to E. 1st… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • DIG — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}}   Sigles d une seule lettre   Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres …   Wikipédia en Français

  • Dig — steht als Abkürzung für Days In Grief, eine Kölner Band Deutsch Indische Gesellschaft Deutsch Indonesische Gesellschaft Deutsch Irische Gesellschaft Deutsch Israelische Gesellschaft Deutsch Italienische Gesellschaft Deutsche… …   Deutsch Wikipedia

  • dig — dig1 [dig] vt. dug, digging [ME diggen < Anglo Fr * diguer < OFr digue, dike < Du dijk: see DIKE1] 1. to break and turn up or remove (ground, etc.) with a spade or other tool, or with hands, claws, snout, etc. 2. to make (a hole, cellar …   English World dictionary

  • Dig It — Saltar a navegación, búsqueda «Dig It» Canción de The Beatles Álbum Let It Be Publicación 8 de mayo 1970 …   Wikipedia Español

  • DIG — steht als Abkürzung für Days In Grief, eine Kölner Band Deutsch Indische Gesellschaft Deutsch Indonesische Gesellschaft Deutsch Irische Gesellschaft Deutsch Israelische Gesellschaft Deutsch Italienische Gesellschaft Deutsche… …   Deutsch Wikipedia

  • Dig It — Chanson par The Beatles extrait de l’album Let It Be Sortie 8 mai 1970 …   Wikipédia en Français

  • dig — vb Dig, delve, spade, grub, excavate mean to use a spade or similar utensil in breaking up the ground to a point below the surface and in turning or removing the earth or bringing to the surface of something below it. Dig, the commonest word,… …   New Dictionary of Synonyms

  • Dig It — Исполнитель The Beatles Альбом Let It Be Дата выпуска 8 мая 1970 Дата записи 26 …   Википедия

  • Dig In — Single by Lenny Kravitz from the album Lenny Released November 13, 20 …   Wikipedia

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”

We are using cookies for the best presentation of our site. Continuing to use this site, you agree with this.